Kết quả tra từ “荆棘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荆棘jīng jí
荆棘: bụi gai và bụi rậm; cây có gai; tầng cây gai góc
荆棘载途jīng jí zài tú
荆棘载途: nghĩa đen: con đường đầy bụi gai; một quá trình hoặc hành động gặp nhiều khó khăn (thành ngữ)