Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “茭白”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
茭白jiāo bái

茭白: cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre

Cụm từ
茭白笋jiāo bái sǔn

茭白笋: thân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước

Cụm từ