Kết quả tra từ “茭”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茭jiāo
茭: cây lúa hoang Zizania aquatica
茭白笋jiāo bái sǔn
茭白笋: thân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước
茭白jiāo bái
茭白: cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre