Kết quả tra từ “茜”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茜xī
茜: dùng trong phiên âm tên người
茜qiàn
茜: Rubia cordifolia; cây mài đỏ; cây munjeet
茜草qiàn cǎo
茜草: Rubia cordifolia; cây thiên thảo
茜紫qiàn zǐ
茜紫: cây xô thơm (thảo mộc)
凯茜·弗里曼Kǎi xī · Fú lǐ màn
凯茜·弗里曼: Cathy Freeman (1973-), vận động viên chạy nước rút người Úc
假芫茜jiǎ yuán qiàn
假芫茜: Eryngium foetidum