Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiàn

茜 là gì?

[qiàn] có nghĩa là Rubia cordifolia; cây mài đỏ; cây munjeet.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茜 trong tiếng Việt

  1. Rubia cordifolia
  2. cây mài đỏ
  3. cây munjeet

Cách đọc và ghi nhớ 茜

được đọc là qiàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Rubia cordifolia; cây mài đỏ; cây munjeet”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan