Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “茄子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
茄子qié zi

茄子: cà tím (Solanum melongena L.); cà tím; cà dái dê; cà Guinea; phát âm "cheese" (khi chụp ảnh); tương đương với "hãy nói cheese"

Cụm từ
茄子河区Qié zi hé qū

茄子河区: quận Qiezihe của thành phố Qitaihe 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang

Cụm từ
铁板茄子tiě bǎn qié zi

铁板茄子: cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng

Cụm từ
烧茄子shāo qié zi

烧茄子: cà tím hầm

Cụm từ