茄子
茄子 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 茄子 trong tiếng Việt
cà tím (Solanum melongena L.); cà tím; cà dái dê; cà Guinea; phát âm "cheese" (khi chụp ảnh); tương đương với "hãy nói cheese"
cà tím (Solanum melongena L.); cà tím; cà dái dê; cà Guinea; phát âm "cheese" (khi chụp ảnh); tương đương với "hãy nói cheese"