Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “英尺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
英尺
yīng chǐ

foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m)

Cụm từ
平方英尺
píng fāng yīng chǐ

foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)

Cụm từ