Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “英尺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
英尺yīng chǐ

英尺: foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m)

Cụm từ
平方英尺píng fāng yīng chǐ

平方英尺: foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)

Cụm từ