Kết quả tra từ “英尺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英尺yīng chǐ
英尺: foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m)
平方英尺píng fāng yīng chǐ
平方英尺: foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)