Kết quả tra từ “英吉利”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英吉利Yīng jí lì
英吉利: nước Anh (cách đọc cũ, từ English)
英吉利海峡Yīng jí lì Hǎi xiá
英吉利海峡: Eo biển Anh