Kết quả tra từ “苧”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苧níng
苧: (dùng trong dạng kết hợp trong 薴烯|苧烯[ning2 xi1], limonene); rối bời; lộn xộn
苎zhù
苎: Boehmeria nivea; cây gai
苧烯níng xī
苧烯: (hoá học) limonene
苎麻zhù má
苎麻: cói (loại cỏ cao); cỏ năn; cây gai xanh
麻苎má zhù
麻苎: gai dầu và gai; vải thô
荠苧jì níng
荠苧: (thực vật) Mosla grosseserrata; Mosla chinensis