苧薴 níng 苧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苧 trong tiếng Việt (dùng trong dạng kết hợp trong 薴烯|苧烯[ning2 xi1], limonene); rối bời; lộn xộn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan