Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苦练”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苦练kǔ liàn

苦练: luyện tập chăm chỉ; luyện tập tận tụy; làm việc vất vả; đổ mồ hôi, sôi nước mắt

Cụm từ
勤学苦练qín xué kǔ liàn

勤学苦练: học hành chăm chỉ; rèn luyện siêng năng

Cụm từ