勤学苦练勤學苦練 qín xué kǔ liàn 勤学苦练 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勤学苦练 trong tiếng Việt học hành chăm chỉ; rèn luyện siêng năng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan