Kết quả cho “苦果”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: trái đắng; nghĩa bóng: hậu quả đau đớn
xem 自食惡果|自食恶果[zi4 shi2 e4 guo3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: trái đắng; nghĩa bóng: hậu quả đau đớn
xem 自食惡果|自食恶果[zi4 shi2 e4 guo3]