Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “苦果”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
苦果
kǔ guǒ

nghĩa đen: trái đắng; nghĩa bóng: hậu quả đau đớn

Cụm từ
自食苦果
zì shí kǔ guǒ

xem 自食惡果|自食恶果[zi4 shi2 e4 guo3]

Cụm từ