Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苦果”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苦果kǔ guǒ

苦果: nghĩa đen: trái đắng; nghĩa bóng: hậu quả đau đớn

Cụm từ
自食苦果zì shí kǔ guǒ

自食苦果: xem 自食惡果|自食恶果[zi4 shi2 e4 guo3]

Cụm từ