Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自食苦果

zì shí kǔ guǒ

自食苦果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自食苦果 trong tiếng Việt

xem 自食惡果|自食恶果[zi4 shi2 e4 guo3]

Tra từ liên quan