自食苦果 zì shí kǔ guǒ 自食苦果 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自食苦果 trong tiếng Việt xem 自食惡果|自食恶果[zi4 shi2 e4 guo3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan