自食苦果
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自食苦果
xem 自食惡果|自食恶果[zi4 shi2 e4 guo3]
Giản thể自食苦果
Phồn thể自食苦果
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng