Kết quả cho “苦差”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhiệm vụ khó khăn; sứ mệnh khó khăn; công việc nặng nhọc và không được thưởng; công việc mệt mỏi; công việc cực nhọc; việc vặt
xem 苦差[ku3 chai1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhiệm vụ khó khăn; sứ mệnh khó khăn; công việc nặng nhọc và không được thưởng; công việc mệt mỏi; công việc cực nhọc; việc vặt
xem 苦差[ku3 chai1]