Kết quả tra từ “苦差”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦差kǔ chāi
苦差: nhiệm vụ khó khăn; sứ mệnh khó khăn; công việc nặng nhọc và không được thưởng; công việc mệt mỏi; công việc cực nhọc; việc vặt
苦差事kǔ chāi shi
苦差事: xem 苦差[ku3 chai1]