Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦差事

kǔ chāi shi

苦差事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦差事 trong tiếng Việt

xem 苦差[ku3 chai1]

Tra từ liên quan