Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苦力”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苦力kǔ lì

苦力: công việc cực nhọc; lao động vất vả; (từ mượn) phu khuân vác, lao động phổ thông người Hoa thời thuộc địa

Cụm từ
卖苦力mài kǔ lì

卖苦力: làm việc cực nhọc như lao động phổ thông

Cụm từ