Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦力

kǔ lì

苦力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦力 trong tiếng Việt

công việc cực nhọc; lao động vất vả; (từ mượn) phu khuân vác, lao động phổ thông người Hoa thời thuộc địa

Tra từ liên quan