Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苗头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苗头miáo tou

苗头: dấu hiệu đầu tiên; diễn biến (của một tình huống)

Cụm từ
别苗头bié miáo tou

别苗头: (tiếng địa phương) cạnh tranh với; đối đầu với

Cụm từ