Kết quả tra từ “苗头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苗头miáo tou
苗头: dấu hiệu đầu tiên; diễn biến (của một tình huống)
别苗头bié miáo tou
别苗头: (tiếng địa phương) cạnh tranh với; đối đầu với