Kết quả tra từ “苏丹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏丹Sū dān
苏丹: Sudan; quốc vương Hồi giáo (một số nước, đặc biệt là Hoàng đế Ottoman)
南苏丹Nán Sū dān
南苏丹: Nam Sudan