Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南苏丹南蘇丹

Nán Sū dān

南苏丹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南苏丹 trong tiếng Việt

Nam Sudan

Tra từ liên quan