Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “苍苍”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
苍苍
cāng cāng

màu xám tro; rộng lớn và mờ ảo; phát triển mạnh

Cụm từ
白发苍苍
bái fà cāng cāng

già và tóc bạc

Cụm từ