Kết quả tra từ “苍苍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苍苍cāng cāng
苍苍: màu xám tro; rộng lớn và mờ ảo; phát triển mạnh
白发苍苍bái fà cāng cāng
白发苍苍: già và tóc bạc