Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苍苍”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苍苍cāng cāng

苍苍: màu xám tro; rộng lớn và mờ ảo; phát triển mạnh

Cụm từ
白发苍苍bái fà cāng cāng

白发苍苍: già và tóc bạc

Cụm từ