Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苍白”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苍白cāng bái

苍白: nhợt nhạt; xanh xao

Cụm từ
苍白色cāng bái sè

苍白色: nhợt nhạt; xanh xao; trắng bệnh

Cụm từ
苍白无力cāng bái wú lì

苍白无力: nhợt nhạt và yếu ớt; không có sức

Cụm từ