Kết quả tra từ “苍生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苍生cāng shēng
苍生: (khu vực) cây cối mọc; người dân thường
苍生涂炭cāng shēng tú tàn
苍生涂炭: dân chúng trong cảnh lầm than