Kết quả cho “花儿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể er hoá của 花[hua1]
loại dân ca phổ biến ở Cam Túc, Thanh Hải và Ninh Hạ; Lượng từ: 首[shou3]
biến thể er hoá của 開花|开花[kai1 hua1]
hoa văn ẩn khắc trên sứ hoặc dệt trong vải