暗花儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
暗花儿
hoa văn ẩn khắc trên sứ hoặc dệt trong vải
Giản thể暗花儿
Phồn thể暗花兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng