开花儿開花兒 kāi huā r 开花儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开花儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 開花|开花[kai1 hua1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan