Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “节食”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
节食jié shí

节食: tiết kiệm thức ăn; ăn kiêng

Cụm từ
缩衣节食suō yī jié shí

缩衣节食: tiết kiệm quần áo và thực phẩm; thắt lưng buộc bụng (thành ngữ)

Thành ngữ