节食 là gì?
节食 [jié shí] có nghĩa là tiết kiệm thức ăn; ăn kiêng.
Nghĩa của từ 节食 trong tiếng Việt
- tiết kiệm thức ăn
- ăn kiêng
Cách đọc và ghi nhớ 节食
节食 được đọc là jié shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiết kiệm thức ăn; ăn kiêng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .