Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “节能”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
节能jié néng

节能: tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng

Cụm từ
节能灯jié néng dēng

节能灯: đèn huỳnh quang compact (CFL)

Cụm từ