Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节能灯節能燈

jié néng dēng

节能灯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节能灯 trong tiếng Việt

đèn huỳnh quang compact (CFL)

Tra từ liên quan