Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节能節能

jié néng

节能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节能 trong tiếng Việt

tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng

Tra từ liên quan