Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “节点”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
节点jié diǎn

节点: điểm nút

Cụm từ
网路节点介面wǎng lù jié diǎn jiè miàn

网路节点介面: giao diện nút mạng

Cụm từ
网路节点wǎng lù jié diǎn

网路节点: nút mạng

Cụm từ