Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节点節點

jié diǎn

节点 là gì?

节点 [jié diǎn] có nghĩa là điểm nút.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节点 trong tiếng Việt

điểm nút

Cách đọc và ghi nhớ 节点

节点 được đọc là jié diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điểm nút”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan