Kết quả cho “节制”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiểm soát; hạn chế; tiết chế; dằn lại; sự điều độ; tỉnh táo; quản lý
điều độ; vừa phải; kiềm chế
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiểm soát; hạn chế; tiết chế; dằn lại; sự điều độ; tỉnh táo; quản lý
điều độ; vừa phải; kiềm chế