Kết quả tra từ “节制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
节制jié zhì
节制: kiểm soát; hạn chế; tiết chế; dằn lại; sự điều độ; tỉnh táo; quản lý
有节制yǒu jié zhì
有节制: điều độ; vừa phải; kiềm chế