Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “节制”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
节制jié zhì

节制: kiểm soát; hạn chế; tiết chế; dằn lại; sự điều độ; tỉnh táo; quản lý

Cụm từ
有节制yǒu jié zhì

有节制: điều độ; vừa phải; kiềm chế

Cụm từ