节制節制 jié zhì 节制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 节制 trong tiếng Việt kiểm soáthạn chếtiết chếdằn lạisự điều độtỉnh táoquản lý 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan