Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节制節制

jié zhì

节制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节制 trong tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. hạn chế
  3. tiết chế
  4. dằn lại
  5. sự điều độ
  6. tỉnh táo
  7. quản lý
Tra từ liên quan