Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “艾滋病”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
艾滋病ài zī bìng

艾滋病: AIDS (từ mượn)

Cụm từ
艾滋病病毒ài zī bìng bìng dú

艾滋病病毒: HIV

Cụm từ
艾滋病毒ài zī bìng dú

艾滋病毒: vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV); vi rút gây bệnh AIDS

Cụm từ