Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “色迷迷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
色迷迷sè mí mí

色迷迷: xem 色瞇瞇|色眯眯[se4 mi1 mi1]

Cụm từ
色色迷迷sè sè mí mí

色色迷迷: mê mẩn tình dục; dâm đãng; hứng tình

Cụm từ