Kết quả tra từ “色迷迷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
色迷迷sè mí mí
色迷迷: xem 色瞇瞇|色眯眯[se4 mi1 mi1]
色色迷迷sè sè mí mí
色色迷迷: mê mẩn tình dục; dâm đãng; hứng tình