Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
色色迷迷

sè sè mí mí

色色迷迷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 色色迷迷 trong tiếng Việt

mê mẩn tình dục; dâm đãng; hứng tình

Tra từ liên quan