Kết quả tra từ “艰苦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艰苦jiān kǔ
艰苦: khó khăn; vất vả; gian khổ
艰苦朴素jiān kǔ pǔ sù
艰苦朴素: cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)
艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòu
艰苦奋斗: phấn đấu gian khổ