Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艰苦奋斗艱苦奮鬥

jiān kǔ fèn dòu

艰苦奋斗 là gì?

艰苦奋斗 [jiān kǔ fèn dòu] có nghĩa là phấn đấu gian khổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艰苦奋斗 trong tiếng Việt

phấn đấu gian khổ

Cách đọc và ghi nhớ 艰苦奋斗

艰苦奋斗 được đọc là jiān kǔ fèn dòu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phấn đấu gian khổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan