艰苦奋斗 là gì?
艰苦奋斗 [jiān kǔ fèn dòu] có nghĩa là phấn đấu gian khổ.
Nghĩa của từ 艰苦奋斗 trong tiếng Việt
phấn đấu gian khổ
Cách đọc và ghi nhớ 艰苦奋斗
艰苦奋斗 được đọc là jiān kǔ fèn dòu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phấn đấu gian khổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .