Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “良种”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
良种liáng zhǒng

良种: giống cải tiến; giống tốt; phả hệ

Cụm từ
良种繁育liáng zhǒng fán yù

良种繁育: chăn nuôi giống (sinh học)

Cụm từ