Kết quả tra từ “良种”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
良种liáng zhǒng
良种: giống cải tiến; giống tốt; phả hệ
良种繁育liáng zhǒng fán yù
良种繁育: chăn nuôi giống (sinh học)