Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
良种良種

liáng zhǒng

良种 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 良种 trong tiếng Việt

giống cải tiến; giống tốt; phả hệ

Tra từ liên quan