Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “船厂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
船厂
chuán chǎng

xưởng đóng tàu; xưởng của nhà đóng tàu

Cụm từ
造船厂
zào chuán chǎng

xưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàu

Cụm từ