Kết quả tra từ “舰队”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舰队jiàn duì
舰队: hạm đội; LT:支[zhi1]
联合舰队lián hé jiàn duì
联合舰队: hạm đội liên hợp
东海舰队Dōng hǎi Jiàn duì
东海舰队: Hạm đội Biển Hoa Đông
南海舰队Nán hǎi Jiàn duì
南海舰队: Hạm đội Biển Nam
北海舰队Běi hǎi Jiàn duì
北海舰队: Hạm đội Biển Bắc