Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舰队艦隊

jiàn duì

舰队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舰队 trong tiếng Việt

hạm đội; LT:支[zhi1]

Tra từ liên quan