舰队
hạm đội; LT:支[zhi1]
hạm đội; LT:支[zhi1]
舰队 thường mang nghĩa “hạm đội”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 舰队, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trên tàu (hệ thống radar, v.v.); trên hạm; máy bay trên tàu sân bay
›舰长jiàn zhǎngchỉ huy; thuyền trưởng (của tàu chiến)
›舰只jiàn zhītàu chiến
›舰载机jiàn zài jīmáy bay trên tàu sân bay
›舰首jiàn shǒumũi tàu chiến
›舰艇jiàn tǐngtàu chiến; tàu hải quân
›舰船jiàn chuántàu chiến
›舰桥jiàn qiáocầu chỉ huy (của tàu hải quân)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.