Kết quả tra từ “航空局”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
航空局háng kōng jú
航空局: cơ quan hàng không
美国联邦航空局Měi guó Lián bāng Háng kōng jú
美国联邦航空局: Cục Hàng không Liên bang (FAA)
美国国家航天航空局Měi guó Guó jiā Háng tiān Háng kōng jú
美国国家航天航空局: Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia; NASA
中国民用航空局Zhōng guó Mín yòng Háng kōng jú
中国民用航空局: Cục Hàng không Dân dụng Trung Quốc (CAAC)