中国民用航空局中國民用航空局 Zhōng guó Mín yòng Háng kōng jú 中国民用航空局 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中国民用航空局 trong tiếng Việt Cục Hàng không Dân dụng Trung Quốc (CAAC) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan