Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “航班”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
航班háng bān

航班: chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)

Cụm từ
航班表háng bān biǎo

航班表: lịch bay

Cụm từ
直达航班zhí dá háng bān

直达航班: chuyến bay thẳng

Cụm từ
民航班机mín háng bān jī

民航班机: máy bay dân dụng; chuyến bay thương mại

Cụm từ